tháng mười hai
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tháng thứ mười hai trong năm: "tháng mười hai" chỉ khoảng thời gian từ ngày 1 đến ngày 31 tháng 12 theo dương lịch, là tháng cuối cùng của năm.
- Tháng Chạp: Trong âm lịch, "tháng mười hai" thường được gọi là tháng Chạp, là tháng cuối cùng của năm âm lịch, thường rơi vào khoảng tháng 12 hoặc tháng 1 dương lịch.
Ví dụ sử dụng
Tháng dương lịch:
- Tháng mười hai là tháng cuối cùng của năm. (Tháng 12 là tháng kết thúc một năm.)
- Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc tất niên vào ngày 31 tháng mười hai. (Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc cuối năm vào ngày 31/12.)
Tháng âm lịch:
Các cách sử dụng nâng cao
"cuối tháng mười hai": thời điểm kết thúc tháng, thường gắn với các hoạt động tổng kết năm.
- Cuối tháng mười hai, các công ty thường tổng kết năm tài chính. (Vào cuối tháng 12, các công ty thường đánh giá kết quả kinh doanh.)
"tháng mười hai năm nay": chỉ tháng 12 của năm hiện tại.
- Tháng mười hai năm nay trời rất lạnh. (Tháng 12 năm nay có nhiệt độ thấp.)
Biến thể và từ gần giống
Tháng Chạp: tên gọi khác của tháng mười hai âm lịch.
Tháng 12: cách viết tắt bằng số, thường dùng trong văn bản hành chính.
- Hạn nộp báo cáo là ngày 31 tháng 12. (Hạn chót nộp báo cáo là ngày 31/12.)
Từ đồng nghĩa
Tháng cuối năm: diễn tả vị trí trong năm.
- Tháng cuối năm là thời điểm mọi người sum họp. (Tháng 12 là lúc gia đình quây quần.)
Tháng 12: cách gọi phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Sinh nhật tôi vào tháng 12. (Sinh nhật tôi vào tháng mười hai.)
Thành ngữ liên quan
- Tháng mười hai, tháng Chạp, ai cũng tất bật sắm Tết. (Vào tháng 12 âm lịch, mọi người đều bận rộn chuẩn bị Tết.)